| Vải-Kính (1 cốt vải + 1 cốt kính) dưới 50m2 |
1,153,000 VNĐ |
| Vải-Kính (1 cốt vải + 1 cốt kính) trên 50m2 |
1,141,000 VNĐ |
| Vải-Vải-Kính (có nẹp nhôm) dưới 50m2 |
1,201,000 VNĐ |
| Vải-Vải-Kính (có nẹp nhôm) trên 50m2 |
1,177,000 VNĐ |
| Vải-Vải (nẹp nhôm ngăn cách 2 cốt) dưới 50m2 |
1,007,000 VNĐ |
| Vải-Vải (nẹp nhôm ngăn cách 2 cốt) trên 50m2 |
975,000 VNĐ |
| Vải toàn bộ, khung nhôm xung quanh dưới 50m2 |
856,000 VNĐ |
| Vải toàn bộ, khung nhôm xung quanh trên 50m2 |
832,000 VNĐ |
| Gỗ melamine toàn bộ dưới 50m2 |
928,000 VNĐ |
| Gỗ melamine toàn bộ trên 50m2 |
904,000 VNĐ |
| Gỗ-Gỗ (có nẹp nhôm) dưới 50m2 |
963,000 VNĐ |
| Gỗ-Gỗ (có nẹp nhôm) trên 50m2 |
940,000 VNĐ |
| Gỗ melamine-Kính (1 cốt gỗ + 1 cốt kính) dưới 50m2 |
1,070,000 VNĐ |
| Gỗ melamine-Kính (1 cốt gỗ + 1 cốt kính) trên 50m2 |
1,047,000 VNĐ |
| Gỗ-Gỗ-Kính (có nẹp nhôm) dưới 50m2 |
1,129,000 VNĐ |
| Gỗ-Gỗ-Kính (có nẹp nhôm) trên 50m2 |
1,106,000 VNĐ |
| Vải toàn bộ trên mặt bàn dưới 50m2 |
1,010,000 VNĐ |
| Vải toàn bộ trên mặt bàn trên 50m2 |
987,000 VNĐ |
| Gỗ toàn bộ trên mặt bàn dưới 50m2 |
1,010,000 VNĐ |
| Gỗ toàn bộ trên mặt bàn trên 50m2 |
987,000 VNĐ |
| Gỗ melamine-Kính trên mặt bàn dưới 50m2 |
1,782,000 VNĐ |
| Gỗ melamine-Kính trên mặt bàn trên 50m2 |
1,759,000 VNĐ |
| Vải-Kính trên mặt bàn dưới 50m2 |
1,878,000 VNĐ |
| Vải-Kính trên mặt bàn trên 50m2 |
1,854,000 VNĐ |
| Kính 4ly trên mặt bàn dưới 50m2 |
1,759,000 VNĐ |
| Kính 4ly trên mặt bàn trên 50m2 |
1,735,000 VNĐ |
| Cột nối 2 tính theo mét dài |
141,000 VNĐ |
| Cột nối 3,4 tính theo mét dài |
193,000 VNĐ |